thalassaemia major

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng: "thalassaemia major" một dạng bệnh thiếu máu huyết tán di truyền nghiêm trọng, được thừa hưởng từ cả cha lẫn mẹ. Bệnh gây ra tình trạng không hemoglobin (chất vận chuyển oxy trong máu) hoặc rất ít, dẫn đến các biến dạng xương, tim to, lá lách to gan to. Đây một dạng bệnh gây tử vong nếu không được điều trị.

dụ sử dụng
  • (Bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng một rối loạn máu di truyền nghiêm trọng, đòi hỏi phải truyền máu thường xuyên.)
  • (Bệnh nhân mắc bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng thường biến dạng xương do tủy xương mở rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "homozygous thalassaemia": dạng đồng hợp tử của bệnh thalassaemia, trong đó bệnh nhân thừa hưởng gen bệnh từ cả cha mẹ.
    • Thalassaemia major is also known as homozygous thalassaemia. (Bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng còn được gọi là bệnh thalassaemia đồng hợp tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Thalassaemia (n): bệnh tan máu bẩm sinh nói chung.
    • Thalassaemia is common in regions with a history of malaria. (Bệnh tan máu bẩm sinh phổ biếncác khu vực lịch sử sốt rét.)
  • Thalassaemia minor (n): bệnh tan máu bẩm sinh thể nhẹ, thường không triệu chứng rõ rệt.
    • People with thalassaemia minor usually lead normal lives. (Những người mắc bệnh tan máu bẩm sinh thể nhẹ thường sống cuộc sống bình thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Cooley's anemia: tên gọi khác của bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng, đặt theo tên bác sĩ Thomas Cooley.
    • Cooley's anemia is another term for thalassaemia major. (Thiếu máu Cooley một thuật ngữ khác cho bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng.)
Các cụm từ liên quan
  • Blood transfusion: truyền máu.
    • Regular blood transfusions are essential for managing thalassaemia major. (Truyền máu thường xuyên cần thiết để kiểm soát bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng.)
  • Iron chelation therapy: liệu pháp thải sắt.
    • Iron chelation therapy is used to prevent iron overload in patients with thalassaemia major. (Liệu pháp thải sắt được sử dụng để ngăn ngừa quá tải sắtbệnh nhân mắc bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "thalassaemia major", nhưng trong y học, có thể dùng cụm từ: - A deadly inheritance: di truyền gây chết người. - Thalassaemia major is often described as a deadly inheritance. (Bệnh tan máu bẩm sinh thể nặng thường được mô tả như một di truyền gây chết người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống